ỏn ẻn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói giọng nói nhỏ nhẻ, yếu ớt, điệu bộ: Dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách nói có vẻ yếu ớt, nhỏ nhẹ một cách cố ý, thường mang sắc thái không tự nhiên, làm dáng hoặc nũng nịu.
- Có điệu bộ, cử chỉ màu mè, không tự nhiên: Ngoài giọng nói, từ này cũng có thể ám chỉ đến dáng vẻ, cử chỉ có vẻ e lệ, rụt rè một cách giả tạo hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy nói chuyện ỏn ẻn khiến người nghe cảm thấy khó chịu. (Cách nói chuyện nhỏ nhẻ, điệu bộ của cô ấy khiến người nghe cảm thấy khó chịu.)
- Đừng có ỏn ẻn trước mặt mọi người như vậy. (Đừng có làm bộ rụt rè, nũng nịu trước mặt mọi người như vậy.)
- Giọng nói ỏn ẻn của cô đồng mới. (Giọng nói nhỏ nhẻ, yếu ớt một cách điệu bộ của vị đồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ỏn a ỏn ẻn": Là hình thức láy lại để nhấn mạnh mức độ của đặc tính "ỏn ẻn", nghĩa là càng tỏ ra nhỏ nhẻ, yếu ớt và điệu bộ hơn.
- Cứ ỏn a ỏn ẻn mãi, ai mà chịu được. (Cứ tỏ ra nhỏ nhẻ, điệu bộ mãi như thế, ai mà chịu được.)
"ỏn thót": Một từ gần nghĩa, thường dùng với hàm ý mách lẻo, thêm thắt để gây chia rẽ.
- Nó hay ỏn thót chuyện người này với người kia. (Nó hay mách lẻo, thêm thắt chuyện của người này với người kia để gây mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Ẻo lả (tính từ): Có dáng vẻ yếu ớt, mềm yếu một cách quá đáng, thường để thu hút sự chú ý.
- Đi đứng ẻo lả. (Đi đứng có vẻ yếu ớt, mềm yếu quá mức.)
Lả lơi (tính từ): Có cử chỉ, lời nói đưa đẩy, tán tỉnh một cách không đứng đắn.
- Ăn nói lả lơi. (Nói năng có vẻ đưa đẩy, tán tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ nhẻ: Nói năng nhẹ nhàng, từ tốn (có thể trung tính hoặc mang nghĩa tích cực hơn "ỏn ẻn").
- Nũng nịu: Làm ra vẻ trẻ con, dễ thương để được chiều chuộng (thường dùng cho trẻ em hoặc trong mối quan hệ thân mật).
- Điệu bộ: Có cử chỉ, hành động màu mè, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Mạnh mẽ: Có sức lực, quyết đoán.
- Tự nhiên: Không màu mè, giả tạo.
- Thẳng thắn: Nói năng rõ ràng, không vòng vo.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Ỏn ẻn như cô đồng": Một thành ngữ so sánh phổ biến, dùng để chỉ những người (thường là phụ nữ) có giọng nói và điệu bộ nhỏ nhẻ, yếu ớt một cách giả tạo, thiếu tự nhiên, giống như cách nói chuyện được cho là của các "cô đồng" khi lên đồng.
- Cả ngày cứ ỏn ẻn như cô đồng, chẳng ra dáng con nhà võ chút nào. (Cả ngày cứ nói năng điệu bộ như cô đồng, chẳng giống dáng vẻ của con nhà võ chút nào.)
- t. Nói giọng nói nhỏ nhẻ, yếu ớt, điệu bộ: ỏn ẻn như cô đồng.